Đây cũng là vấn đề được ông Paul Julian Bennett, Giám đốc Khối Marketing và Tuyển sinh Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV), đặt ra tại phiên thảo luận “Giáo dục đại học số và Quốc tế hóa” (Digital Higher Education & Internationalisation), trong khuôn khổ Hội nghị và Triển lãm Giáo dục Quốc tế (IECEE) do Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức.
Dựa trên những phát hiện từ Báo cáo Năng lực Việc làm của Sinh viên tốt nghiệp Việt Nam 2026 và sự thay đổi trong vai trò của công nghệ và con người, ông Paul đã đưa ra góc nhìn mới về những năng lực làm nên giá trị của sinh viên tốt nghiệp, đồng thời gợi mở cách giáo dục đại học có thể chuẩn bị cho người học thích ứng, phát triển và nắm bắt cơ hội trong một thế giới ngày càng số hóa và kết nối.
Dưới đây là toàn văn bài chia sẻ của ông tại hội nghị.
---
Xin chào quý vị. Nếu tôi đề nghị quý vị phác hoạ chân dung một người tốt nghiệp có khả năng tạo giá trị, quý vị sẽ vẽ như thế nào?
Phần lớn quý vị có lẽ sẽ đưa ra một danh sách: kỹ năng, bằng cấp, kinh nghiệm. Danh sách ấy cho chúng ta biết người tốt nghiệp cần những gì. Nhưng nó chưa cho thấy các năng lực đó kết nối với nhau ra sao, hay năng lực nào quan trọng nhất khi thế giới thay đổi.
Vì vậy, hôm nay, tôi muốn chuyển từ một danh sách các yêu cầu sang một mô hình năng lực, với câu hỏi: các năng lực cần được kết hợp như thế nào để sinh viên tốt nghiệp có thể tạo ra giá trị trong thế giới ngày nay?
Bởi một danh sách cho biết người tốt nghiệp đang có gì. Một mô hình cho thấy họ có thể trở thành ai.
Tôi xin bắt đầu bằng một câu chuyện trong ngành ngân hàng.
Vào cuối những năm 1970 và trong thập niên 1980, các ngân hàng lo ngại sự ra đời của ATM sẽ khiến các chi nhánh không còn cần đến nhân viên. Một chiếc máy khi ấy đã có thể trả tiền mặt, chuyển khoản, cung cấp số dư tài khoản và thực hiện các tác vụ nhanh hơn, ít tốn kém hơn, chính xác hơn con người, vào bất cứ thời điểm nào trong ngày.
Nhưng nhà kinh tế học James Bessen đã phát hiện một điều đáng ngạc nhiên. Nhờ ATM giúp giảm chi phí vận hành một chi nhánh, các ngân hàng có thể mở thêm nhiều chi nhánh hơn thay vì thu hẹp mạng lưới. Thực tế là ngay cả khi số lượng ATM tăng nhanh, số việc làm của giao dịch viên vẫn không giảm.
Điều thay đổi chính là bản chất của công việc. Khi máy móc đảm nhiệm các giao dịch thường lệ, giao dịch viên chuyển sang những việc máy móc không thể làm: thấu hiểu khách hàng, xây dựng quan hệ và tạo dựng niềm tin. Giao dịch viên trở thành người tư vấn ngân hàng. Công nghệ không thay thế con người; máy móc đảm nhiệm phần việc lặp lại, còn con người mang đến giá trị từ sự thấu hiểu và kết nối.
Hơn bốn thập kỷ sau, chúng ta đang đối diện một chuyển dịch tương tự. AI hiện diện mỗi ngày trên máy tính của sinh viên, tạo ra nội dung, phân tích và thực thi công việc với tốc độ không ai có thể hình dung khi chiếc ATM đầu tiên xuất hiện. AI cũng phát triển nhanh đến mức không ai có thể biết nó sẽ làm được những gì trong năm hay mười năm tới.
Nhưng có những nền tảng không thay đổi: Khả năng xây dựng quan hệ, tạo dựng niềm tin và hợp tác luôn là cách con người tạo ra giá trị. Đó là trọng tâm trong vai trò mới của giao dịch viên, và tôi tin rằng những năng lực ấy vẫn sẽ đóng vai trò thiết yếu trong thời đại AI.
Với giáo dục đại học, câu hỏi đặt ra là: khi AI đảm nhiệm những công việc mà sinh viên tốt nghiệp trước đây thường làm ở giai đoạn đầu của sự nghiệp, vậy những năng lực nào sẽ giúp họ tạo ra giá trị trong môi trường làm việc do công nghệ dẫn dắt?
Câu chuyện về chiếc máy ATM đưa cho chúng ta một gợi ý đầu tiên: máy móc đã thay con người đếm tiền, nhưng chưa bao giờ thay con người tạo dựng niềm tin.
Khung năng lực của Uỷ ban châu Âu đưa ra một tiêu chí hữu ích: năng lực có ý nghĩa khi con người có thể tiếp tục tạo ra giá trị trong những tình huống chưa từng gặp, chứ không chỉ thực hiện những nhiệm vụ mà họ đã được chuẩn bị để làm.
Chúng tôi đã đối chiếu quan điểm này với thực tế thị trường lao động dành cho người tốt nghiệp đại học. Năm nay, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam phối hợp với Decision Lab thực hiện Báo cáo về năng lực nghề nghiệp tại Việt Nam, mang tên “Sinh viên ra trường liệu đã sẵn sàng để thành công trong một thế giới đầy cơ hội mới?”. Báo cáo vừa được ra mắt ngày hôm qua. Chúng tôi đặt hai câu hỏi cho các doanh nghiệp tuyển dụng người tốt nghiệp từ các trường đại học: doanh nghiệp kỳ vọng điều gì ở người mới tốt nghiệp, và thực tế họ nhận được gì?
Về kỳ vọng, hơn 90% doanh nghiệp cho biết yêu cầu đối với năng lực số và AI đã tăng trong hai đến ba năm qua. Tuy nhiên, công nghệ chưa phải toàn bộ câu chuyện. Phía bên trái là những yếu tố doanh nghiệp cân nhắc trước khi tuyển dụng. Các yếu tố được tô màu xanh dương thuộc về kỹ năng con người: thái độ và mức độ phù hợp với văn hoá doanh nghiệp, kỹ năng mềm, khả năng thể hiện trong phỏng vấn và kinh nghiệm thực tập. Yếu tố được tô màu đỏ - bằng cấp quốc tế hoặc bằng cấp có được từ việc du học - được lựa chọn là yếu tố quan trọng nhất với tần suất cao hơn bất kỳ yếu tố nào khác.
Phía bên phải là thực tế sau tuyển dụng. Kỹ năng sử dụng công nghệ số là lĩnh vực duy nhất mà người tốt nghiệp đang vượt kỳ vọng của doanh nghiệp, với mức chênh lệch ba điểm phần trăm.
Thách thức nằm ở năng lực vượt ra ngoài việc biết sử dụng công nghệ. Đã có 36% doanh nghiệp kỳ vọng người tốt nghiệp có thể ứng dụng AI để giải quyết các vấn đề thuộc chức năng chuyên môn cụ thể. Như một nhà quản lý nhân sự đã chia sẻ với chúng tôi, sử dụng AI đang trở nên thông thường như sử dụng Word hay Excel; điều quan trọng là người dùng có đủ hiểu biết để kiểm tra kết quả mà AI đưa ra hay không.
Cũng như giá trị của giao dịch viên đã chuyển từ xử lý giao dịch sang xây dựng niềm tin, câu hỏi thực sự là liệu người tốt nghiệp có thể sử dụng công nghệ với khả năng phán đoán, ứng dụng vào bối cảnh thực tế và hiểu được tác động của những gì mình tạo ra đối với con người hay không.
Đây là lúc khoảng cách hiện rõ. Các lĩnh vực được tô màu xanh lá đều thuộc về kỹ năng con người. Khoảng cách lớn nhất nằm ở quản lý thời gian, với 26 điểm phần trăm, và giải quyết vấn đề, với 23 điểm phần trăm, cùng những thiếu hụt về giao tiếp và khả năng thích ứng. Đây là những năng lực bộc lộ rõ khi công việc có thời hạn, chưa có lời giải rõ ràng và đòi hỏi phối hợp với người khác.
Khi công việc ngày càng vượt qua ranh giới giữa các tổ chức, nền văn hoá và quốc gia, người tốt nghiệp cũng cần có tư duy toàn cầu để làm việc trong những môi trường ấy.
Khoảng cách không nằm ở công nghệ. Nó nằm ở những kỹ năng con người giúp công nghệ thực sự tạo ra giá trị.
Định hướng chính sách quốc gia
Năng lực số, kỹ năng con người và tư duy toàn cầu: ba chiều năng lực này cũng được phản ánh trong định hướng chính sách của Việt Nam.
Năm ngoái, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 71 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo. Về năng lực số, Nghị quyết đặt ra yêu cầu tăng cường các chuẩn năng lực số và AI cho người học và đội ngũ nhà giáo ở mọi cấp học. Về kỹ năng con người, Nghị quyết hướng tới xây dựng thế hệ người Việt Nam có lòng yêu nước, tự hào dân tộc, đồng thời có đủ bản lĩnh, trí tuệ, năng lực, trình độ và sức khoẻ. Về chiều năng lực toàn cầu, Nghị quyết đặt ra định hướng giáo dục công dân Việt Nam trở thành công dân toàn cầu.
Kỳ vọng đối với giáo dục đang vượt ra ngoài bằng cấp, hướng tới những người tốt nghiệp có khả năng đóng góp trong một nền kinh tế số và kết nối.
Doanh nghiệp và quốc gia đang cùng hướng tới một chuyển dịch: từ bằng cấp đến năng lực.
Mô hình năng lực mới
Khi kỳ vọng đã thay đổi, mô hình năng lực của người tốt nghiệp cần thay đổi như thế nào?
Trong một thời gian dài, chúng ta mô tả người tốt nghiệp theo mô hình hình chữ I: có chiều sâu trong một chuyên môn, tạo nền tảng ổn định cho sự nghiệp. Nhiều người thuộc thế hệ cha mẹ chúng ta lớn lên với niềm tin rằng một kỹ năng có thể giúp họ đi suốt cuộc đời làm việc.
Khi công việc trở nên gắn kết hơn, chiều sâu chuyên môn không còn đủ. Mô hình hình chữ T bổ sung một thanh ngang thể hiện nền tảng kiến thức rộng: khả năng kết nối kiến thức chuyên môn với các lĩnh vực, đội ngũ và bối cảnh khác.
Ngày nay, mô hình ấy một lần nữa đứng trước thử thách. AI mở rộng những gì công nghệ có thể làm, còn toàn cầu hoá mở rộng những bối cảnh mà người tốt nghiệp phải tham gia. Điều đó đòi hỏi một mô hình mới.
Nền tảng vẫn là chuyên môn làm điểm tựa cho sự nghiệp, dù đó là marketing, kế toán, phát triển trò chơi hay một lĩnh vực khác, được xác nhận bằng bằng cấp. Tuy nhiên, như nghiên cứu của chúng tôi cho thấy, bằng cấp mở ra cơ hội nhưng hiếm khi quyết định kết quả cuối cùng. Sự khác biệt ngày nay nằm ở những năng lực người tốt nghiệp xây dựng quanh nền tảng chuyên môn ấy.
Bên cạnh chuyên môn, cùng nằm dưới thanh ngang kiến thức rộng, là hai trụ cột bổ sung: năng lực số và kỹ năng con người. Những năng lực này định hình cách người tốt nghiệp vận dụng kiến thức, thích ứng với thay đổi và làm việc với cả công nghệ lẫn con người.
Toàn bộ cấu trúc ấy nằm trong một vòng tròn: tư duy toàn cầu. Tư duy này kết nối các trụ cột và giúp người tốt nghiệp vận dụng năng lực trong những nền văn hoá, thị trường và bối cảnh khác nhau.
Mô hình hình chữ M giúp người tốt nghiệp của chúng tôi tạo ra giá trị vượt ra ngoài phạm vi trong nước, đồng thời phù hợp với định hướng phát triển công dân toàn cầu của Nghị quyết 71.
Mô hình chữ I dành cho công việc ổn định. Mô hình chữ T dành cho công việc có tính kết nối. Mô hình chữ M dành cho một thế giới không ngừng thay đổi.
BUV phát triển từng chiều năng lực như thế nào
Tại BUV, chúng tôi đưa mô hình này vào thực tiễn thông qua cách thiết kế trải nghiệm học tập và phát triển của sinh viên.
Về năng lực số, chúng tôi giúp sinh viên chuyển từ làm quen với công nghệ sang ứng dụng có mục đích. Sinh viên sử dụng các nền tảng tích hợp AI như Codio và Imagine Explainer, ứng dụng trực tiếp công nghệ vào lập trình, trực quan hoá và học tập thông qua dự án.
BUV cũng đã phát triển AI Assessment Scale - khung năm cấp độ về sử dụng AI trong đánh giá học tập - hiện được các tổ chức trên thế giới áp dụng. Nỗ lực này được ghi nhận tại EDUtech Asia 2025, khi BUV là đại diện duy nhất của Việt Nam lọt vào nhóm chín ứng viên hàng đầu cho giải thưởng Chiến lược đổi mới AI xuất sắc nhất trong giáo dục đại học.
Bên cạnh sinh viên của mình, chúng tôi phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo và Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội để nâng cao năng lực AI cho lãnh đạo giáo dục, giáo viên và đội ngũ chuyên môn trong khu vực công. Là trường đại học duy nhất tại Việt Nam tham gia Mạng lưới AI toàn cầu của Đại học Liên Hợp Quốc, BUV cũng đưa góc nhìn của Việt Nam vào các trao đổi toàn cầu về AI có trách nhiệm.
Về kỹ năng con người - nhóm năng lực mà doanh nghiệp nhận thấy khoảng cách lớn nhất - các gói đào tạo Kỹ năng Cá nhân của chúng tôi tập trung phát triển chính những năng lực ấy: quản lý thời gian, giải quyết vấn đề, giao tiếp và khả năng thích ứng. Hoạt động đào tạo được thiết kế phù hợp với từng cá nhân, đã được bảo đảm kinh phí và bao gồm trong học phí, không phát sinh chi phí bổ sung.
Những kỹ năng đó phải chuyển hoá thành khả năng sẵn sàng làm việc. Hơn 500 đối tác doanh nghiệp tham gia thông qua thực tập và tuyển dụng, phát triển chương trình đào tạo, cung cấp tình huống thực tế từ doanh nghiệp và thường xuyên trao đổi về nhu cầu thị trường. Những hiểu biết này được đưa trực tiếp vào các gói đào tạo Kỹ năng Chuyên nghiệp, để người tốt nghiệp có thể tạo ra giá trị ngay từ ngày đầu làm việc.
Về tư duy toàn cầu, chúng tôi chuẩn bị cho sinh viên nắm bắt cơ hội ở bất cứ nơi nào sự nghiệp đưa họ tới. Mạng lưới hơn 80 trường đại học đối tác quốc tế tại 19 quốc gia tạo điều kiện cho sinh viên học tập trong các môi trường học thuật, văn hoá và nghề nghiệp khác nhau.
Nhưng tư duy toàn cầu không bắt đầu ở cửa lên máy bay. Thông qua cách tiếp cận mà chúng tôi gọi là “quốc tế hoá tại chỗ”, với các chương trình và bằng cấp được kiểm định quốc tế, đội ngũ giảng viên quốc tế, sinh viên quốc tế và các doanh nghiệp toàn cầu, sinh viên có thể hình thành tư duy ấy ngay tại Việt Nam.
Ba chiều năng lực, một chuẩn đầu ra: người tốt nghiệp có thể làm được việc, làm việc cùng người khác và làm việc ở bất cứ đâu.
Degree Plus
Mô hình hình chữ M sẽ định hướng giai đoạn phát triển tiếp theo của BUV.
Sinh viên tốt nghiệp của chúng tôi hiện đã nhận được bằng cấp được bảo đảm bởi ba tầng chất lượng: được công nhận tại Việt Nam, trong hệ thống học thuật Anh Quốc mà bằng cấp thuộc về, và theo các chuẩn chất lượng quốc tế. Điều này có ý nghĩa quan trọng, bởi giá trị của một bằng cấp quốc tế phụ thuộc vào mức độ tín nhiệm mà bằng cấp đó có được trong các hệ thống nơi người tốt nghiệp sẽ tiếp tục học tập và làm việc.
Điều chúng tôi đang bổ sung là một chứng nhận mà người tốt nghiệp mang theo bên cạnh bằng cấp. Chúng tôi gọi đó là Degree Plus. Được xây dựng từ kỹ năng chuyên nghiệp, kỹ năng cá nhân và trải nghiệm quốc tế mà tôi vừa trình bày, Degree Plus được thể hiện trong một văn bản thứ hai: Global Employability Passport - Hộ chiếu Năng lực Nghề nghiệp Toàn cầu. Hộ chiếu này được trao ngay khi tốt nghiệp, cùng với bằng cấp, xác nhận mỗi sinh viên tốt nghiệp BUV đã sẵn sàng tham gia môi trường toàn cầu.
Xin trở lại câu hỏi tôi đặt ra lúc đầu. Một người tốt nghiệp thực sự có khả năng tạo giá trị cần có diện mạo như thế nào? Đó là người có bằng cấp quốc tế, cùng những chứng nhận năng lực nghề nghiệp làm minh chứng cho khả năng tạo giá trị ấy.
Bằng cấp cho biết người tốt nghiệp có kiến thức gì. Hộ chiếu chứng minh họ làm được gì.
Không trường đại học nào có thể một mình đào tạo nên người tốt nghiệp như vậy. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp.
Nếu quý vị hoạt động trong doanh nghiệp hoặc giáo dục đại học và cùng chia sẻ định hướng này, chúng tôi mời quý vị đồng hành, mở ra những cơ hội mới cho thế hệ tiếp theo: để học tập, đóng góp và có được đúng những năng lực mà một thế giới đang thay đổi sẽ đòi hỏi ở họ.
Bốn mươi năm trước, ATM không thay thế giao dịch viên ngân hàng. Nó tạo ra vai trò người tư vấn ngân hàng. AI cũng sẽ tạo ra chuyển dịch tương tự trong mọi ngành nghề mà quý vị tại đây đang đại diện.
Vì vậy, hãy bảo đảm rằng mỗi người tốt nghiệp chúng ta đưa vào thế giới ấy đều sẵn sàng đảm nhận vai trò người tư vấn, thay vì chỉ thực hiện công việc như một cỗ máy.